Nhiều anh chị định giá món theo cảm tính — thấy quán bên cạnh bán 50.000đ thì mình cũng để 50.000đ. Cách đó nguy hiểm: quán bên cạnh có thể nhập rẻ hơn, hoặc chính họ cũng đang lỗ mà chưa biết. Định giá đúng phải đi từ giá vốn của chính món mình rồi mới suy ra giá bán. Cách làm gồm ba phần: công thức food cost, cách chọn tỷ lệ hợp lý, và một ví dụ bóc tách giá vốn tô phở tới từng thành phần để anh chị áp ngay cho quán của mình.
Công thức gốc là Giá bán = Giá vốn ÷ food cost mục tiêu. Food cost là tỷ lệ tiền nguyên liệu trên giá bán một món; mức lý tưởng của quán ăn Việt thường nằm ở 30–35%. Ví dụ một tô phở có giá vốn khoảng 23.000đ, chia cho food cost mục tiêu 33% ra giá bán khoảng 65.000–70.000đ. Tính đúng giá vốn phụ thuộc phần lớn vào giá nhập nguyên liệu — đây là chỗ nhập sỉ đúng quy cách tạo khác biệt.
- Food cost lý tưởng30–35%
- Công thứcGiá vốn ÷ food cost
- Áp dụng choMọi món trong menu
- Sai lầm hay gặpĐịnh giá theo đối thủ

Food cost là gì?
Food cost (giá vốn nguyên liệu) là tỷ lệ phần trăm giữa tiền nguyên liệu làm ra một món và giá bán món đó. Một tô phở bán 66.000đ mà tốn 23.000đ nguyên liệu thì food cost là 23.000 ÷ 66.000 ≈ 35%. Con số này cho biết cứ mỗi đồng doanh thu từ món đó, anh chị bỏ ra bao nhiêu cho nguyên liệu — phần còn lại mới dùng để trả mặt bằng, nhân công, điện gas và tạo lãi.
Lưu ý: food cost chỉ tính nguyên liệu trực tiếp làm nên món (thịt, bánh, rau, gia vị, bao bì đi kèm), không gộp lương hay tiền thuê. Những khoản đó là chi phí vận hành, tính riêng khi xét quán lời lỗ tổng thể.
Food cost bao nhiêu phần trăm là lý tưởng?
Với quán ăn bình dân ở Việt Nam, mức thường thấy là 30–35%. Dưới 28% thường là món đang bán khá lời (đồ uống, món chế biến đơn giản) — tốt, nhưng đừng để cả menu quá thấp kẻo khách thấy khẩu phần bèo. Trên 40% là cảnh báo: hoặc giá bán quá thấp, hoặc nguyên liệu quá đắt, hoặc hao hụt nhiều; giữ lâu ở mức này thì món càng bán càng đuối.
Không nhất thiết mọi món đều đúng 33%. Cách làm thực tế là để food cost trung bình toàn menu quanh 32–35%: món “kéo khách” như phở, cơm có thể để cao hơn một chút, bù bằng đồ uống và món phụ food cost thấp. Quan trọng là anh chị biết con số của từng món, chứ không phải ước chừng.
Công thức tính giá bán món ăn
Từ định nghĩa trên suy ra công thức định giá:
- Giá bán = Giá vốn nguyên liệu ÷ Food cost mục tiêu. Muốn food cost 33% thì lấy giá vốn chia cho 0,33.
- Giá vốn = tổng tiền mọi thành phần cho một suất, gồm cả phần phân bổ nước dùng, gas và bao bì — không chỉ miếng thịt nhìn thấy.
- Ra số lẻ thì làm tròn lên tới mốc dễ thu tiền (65.000 hay 70.000đ), đừng làm tròn xuống làm hụt biên lãi.
Cách ngược lại cũng đúng khi anh chị đã lỡ chốt giá bán: lấy giá vốn chia cho giá bán để soi food cost thực, xem có nằm trong ngưỡng an toàn không.

Ví dụ tính giá vốn một tô phở tới từng thành phần
Đây là cách bóc tách một suất phở bò tái thành từng khoản. Các con số là mức tham khảo theo giá nhập phổ biến ở TP.HCM – Bình Dương; anh chị thay bằng giá nhập thật của quán mình để ra kết quả chính xác:
| Thành phần | Định lượng / tô | Giá vốn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bánh phở | 200 g | 3.000 | Bánh tươi mua theo kg |
| Thịt bò tái | 100 g | 12.000 | Khoản nặng nhất — phụ thuộc giá nhập |
| Xương & nước dùng (phân bổ) | 1 tô | 4.000 | Chia đều nồi hầm cho số tô bán ra |
| Rau, hành, chanh, gia vị | 1 phần | 2.000 | Hành, ngò, giá, tương, ớt |
| Gas nấu (phân bổ) | 1 tô | 800 | Bình gas chia cho số suất |
| Bao bì (bán mang đi) | 1 suất | 1.200 | Tô giấy, túi, thìa — 0 nếu ăn tại quán |
| Tổng giá vốn / tô | 23.000 | Food cost 33% → bán ~70.000 |
Số liệu tham khảo, không phải báo giá — anh chị điền theo giá nhập và định lượng thực tế của quán.
Giá vốn ra 23.000đ. Áp công thức với food cost mục tiêu 33%: 23.000 ÷ 0,33 ≈ 69.700đ, làm tròn thành 70.000đ; nếu khu vực khách nhạy giá, để 65.000đ thì food cost nhích lên ~35% — vẫn trong ngưỡng an toàn. Khi giá thịt bò tăng, chỉ cần cập nhật ô “thịt bò” trong bảng là biết ngay giá bán mới, không phải đoán. Bài mở quán phở đi sâu hơn vào định lượng và vận hành riêng cho món này.
Vì sao giá nhập nguyên liệu quyết định giá vốn
Trong cơ cấu giá vốn một tô, thịt bò và nước dùng chiếm hơn hai phần ba. Chỉ cần giá thịt nhập lệch 20% là food cost cả món đổi theo. Vì vậy kiểm soát giá vốn thực chất là kiểm soát giá và quy cách nguồn hàng:
- Nhập sỉ theo thùng/kg cho giá ổn định, không trồi sụt theo chợ từng ngày như mua lẻ.
- Hàng đông lạnh ghi net cho biết tỉ lệ thịt thật: net 9 là 1kg được ~900g, net 5 chỉ ~500g — đọc đúng net mới so được giá thực trên mỗi ký thịt.
- Trữ đông đúng cách giảm hao hụt; hao hụt cũng là một dòng đội giá vốn mà nhiều quán quên tính.
Muốn tính đúng ô “giá vốn nguyên liệu” trong mọi phép định giá, anh chị cần giá nhập thật. Có thể tham khảo danh sách sản phẩm đông lạnh để xem quy cách từng nhóm hàng trước khi lên thực đơn.
Những sai lầm khi định giá món ăn
- Định giá theo đối thủ. Giá vốn mỗi quán mỗi khác; sao chép giá bán mà không biết giá vốn của mình là bán mù.
- Quên bao bì và gas. Với món bán mang đi, tô giấy và túi cộng lại không hề nhỏ — bỏ sót là food cost thực cao hơn tưởng.
- Không cập nhật khi giá nhập tăng. Giữ nguyên giá bán suốt năm trong khi nguyên liệu lên giá là tự bào mòn lãi.
- Bỏ qua hao hụt. Rã đông, cắt tỉa, phần thừa cuối ngày đều làm giá vốn thực cao hơn con số trên giấy.
Chốt giá vốn nguyên liệu trước khi lên bảng giá
Con số food cost chỉ đúng khi giá nhập là thật. Kho Lạnh Dĩ An báo giá sỉ theo bậc số lượng cho thịt, hải sản và đồ chế biến sẵn — anh chị xem bảng giá sỉ rồi gọi hotline để được tư vấn cơ cấu hàng theo menu quán. Muốn ước lượng cả vốn mở quán thì đọc thêm bài dự toán chi phí mở quán ăn, còn để biết mở quán có lãi không thì xem cách tính biên lãi và điểm hoà vốn. Giao trong ngày ở nội thành TP.HCM, Bình Dương và Biên Hoà.
Câu hỏi thường gặp
Food cost là gì?
Food cost là tỷ lệ phần trăm giữa tiền nguyên liệu làm ra một món và giá bán món đó. Món bán 66.000đ tốn 23.000đ nguyên liệu thì food cost khoảng 35%. Nó chỉ tính nguyên liệu trực tiếp, không gộp lương hay tiền thuê mặt bằng.
Food cost bao nhiêu phần trăm là lý tưởng?
Quán ăn bình dân ở Việt Nam thường để food cost 30–35%. Nên nhìn mức trung bình toàn menu quanh 32–35%: món kéo khách có thể cao hơn, bù bằng đồ uống và món phụ food cost thấp. Trên 40% kéo dài là dấu hiệu bán lỗ.
Công thức tính giá bán món ăn là gì?
Giá bán = Giá vốn nguyên liệu ÷ food cost mục tiêu. Muốn food cost 33% thì lấy giá vốn chia cho 0,33. Ví dụ giá vốn 23.000đ chia 0,33 ra khoảng 70.000đ, rồi làm tròn lên mốc dễ thu tiền.
Có cần tính giá vốn cho từng món không?
Nên. Mỗi món có cơ cấu nguyên liệu khác nhau nên food cost cũng khác. Lập bảng giá vốn cho từng món trong menu giúp anh chị biết món nào đang lời, món nào đang bào lãi, và cập nhật nhanh khi giá nhập thay đổi.
Giá nguyên liệu tăng thì có phải tăng giá bán ngay không?
Không nhất thiết tăng ngay từng đợt nhỏ, nhưng phải theo dõi food cost. Khi tỷ lệ vượt ngưỡng an toàn kéo dài, anh chị nên điều chỉnh giá bán hoặc đổi nguồn nhập rẻ hơn cùng quy cách. Cách bền hơn là chốt nguồn sỉ để giá vốn ổn định từ đầu.