Phở là món dễ mở quán mà khó giữ khách: ai cũng bán được một tô phở, nhưng nồi nước dùng và giá vốn mới quyết định quán trụ được bao lâu. Trước khi thuê mặt bằng, anh chị cần biết rõ mở quán phở tốn khoảng bao nhiêu, tiền đi vào đâu, lấy xương và thịt bò ở đâu cho ổn giá, và nên chọn phở bò hay phở gà. Nội dung dưới đây gom đủ các câu đó, kèm bảng định lượng và giá vốn mỗi tô để anh chị tính ra con số của chính mình.
- Vốn ước tính130–260 triệu
- Giá vốn/tô18–26 nghìn
- Phù hợp vớiQuán 20–30 chỗ
- Độ khóTrung bình khá

Mở quán phở cần bao nhiêu vốn?
Cũng như mọi quán ăn, con số phụ thuộc lớn nhất vào mặt bằng. Với mô hình phổ biến — quán phở 20–30 chỗ, thuê mặt bằng có sẵn điện nước ở khu dân cư TP.HCM hoặc Bình Dương — anh chị nên chuẩn bị 130–260 triệu đồng cho toàn bộ chi phí tới ngày khai trương và trụ được 1–2 tháng đầu. So với quán cơm hay bún, quán phở tốn thêm ở khoản nồi nấu nước dùng cỡ lớn và tủ đông trữ xương – thịt bò, nhưng bù lại nguyên liệu chính gói gọn quanh bò và bánh phở nên dễ kiểm soát giá vốn hơn. Muốn dựng khung vốn bài bản, anh chị nên đọc trước mô hình quán ăn nhỏ rồi mới chốt.
Bảng dự toán chi phí mở quán phở từng khoản
Đây là bộ khung để anh chị điền số của chính mình. Các khoảng tiền dưới đây là mức tham khảo cho khu vực TP.HCM – Bình Dương, thay đổi theo vị trí và mức đầu tư:
| Khoản chi | Tối thiểu | Phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đặt cọc + thuê mặt bằng (3 tháng) | 30 | 60 | Thường cọc 1–2 tháng, trả trước 1 tháng |
| Sửa sang, sơn, biển hiệu | 15 | 45 | Mặt bằng cũ càng tốn |
| Bàn ghế, quạt, kệ, trang trí | 10 | 22 | Mua thanh lý tiết kiệm 40–50% |
| Nồi nấu nước dùng, bếp, tủ đông | 22 | 45 | Nồi lớn + tủ đông trữ xương, thịt bò |
| Nguyên liệu nhập ban đầu | 12 | 25 | Xương ống, bắp – nạm – gầu, bánh phở |
| Giấy phép, an toàn thực phẩm | 2 | 5 | Đăng ký hộ kinh doanh + ATTP |
| Marketing, khai trương | 3 | 10 | Bảng hiệu, ưu đãi, ảnh món |
| Vốn dự phòng vận hành 1–2 tháng | 32 | 52 | Khoản hay bị bỏ quên |
| Tổng cộng | 126 | 264 |
Số liệu tham khảo, không phải báo giá — anh chị điền theo mặt bằng và khu vực của mình.
Nguồn xương và thịt bò — khoản quyết định giá vốn nồi nước dùng
Nồi nước dùng là linh hồn của quán phở, và cũng là nơi tiền chảy ra nhiều nhất mỗi ngày. Muốn giữ vị ổn định mà không đội giá vốn, anh chị cần một nguồn xương ống, bắp, nạm, gầu bò đều đặn và biết trước giá — chứ không thể mỗi sáng ra chợ mua theo giá trồi sụt. Đây đúng là chỗ nhập sỉ đông lạnh phát huy: hàng cấp đông giữ được lâu, giá chốt theo bậc số lượng nên anh chị tính được giá vốn mỗi tô ngay từ đầu. Anh chị xem quy cách và giá từng loại trong danh mục thịt bò, trâu; nếu quán bán thêm phở gà thì tham khảo thêm nhóm thịt gia cầm để có xương gà và thịt gà ta cho nồi riêng.
- Xương ống bò ninh lấy ngọt và béo nền — nền của mọi nồi phở bò; nhập theo ký, cấp đông trữ được nhiều ngày.
- Bắp, nạm, gầu vừa để ninh vừa để cắt topping — mua sỉ đông lạnh giúp định lượng đều mỗi tô, không hụt không thừa.
- Thịt bò tái nên chọn phần mềm, thái mỏng; hàng đông lạnh ghi net để biết tỉ lệ thịt thật, đọc đúng net thì so được giá thực trên mỗi ký.

Định lượng và giá vốn mỗi tô phở bò
Muốn biết bán bao nhiêu mới có lãi, anh chị phải bóc giá vốn xuống từng tô. Bảng dưới là định lượng tham khảo cho một tô phở bò tái nạm cỡ vừa, tính theo giá nhập sỉ đông lạnh:
| Thành phần | Định lượng | Giá vốn (đồng) |
|---|---|---|
| Nước dùng (xương ống, gia vị) | ~400 ml | 6.000 |
| Thịt bò tái | 45 g | 7.000 |
| Nạm / gầu | 30 g | 4.500 |
| Bánh phở | 180 g | 3.000 |
| Hành, rau, chanh, gia vị | — | 2.500 |
| Giá vốn mỗi tô | — | 23.000 |
Số liệu tham khảo, không phải báo giá — thay đổi theo giá nhập, định lượng và khu vực của quán.
Với giá vốn quanh 23.000đ một tô, bán 55.000–60.000đ là mức phổ biến giữ được biên lãi và còn dư địa khi giá nguyên liệu tăng. Công thức chung: giá bán = giá vốn ÷ 35–40% — chi tiết cách áp xem tại dự toán chi phí mở quán ăn.
Nên mở quán phở bò hay phở gà?
Không có câu trả lời đúng cho mọi quán — chọn theo vốn, khẩu vị vùng và tay nghề của anh chị:
- Phở bò: khách rộng, giá bán cao hơn nên biên lãi tuyệt đối trên mỗi tô lớn hơn; đổi lại giá vốn nhỉnh và nồi nước dùng khó nấu hơn, cần nguồn xương – thịt bò ổn định.
- Phở gà: giá vốn nhẹ hơn, nồi nước dùng dễ nấu và ít mùi hơn, hợp quán vốn mỏng hoặc khu văn phòng; nhược điểm là giá bán thấp hơn nên cần lượng khách đông mới bù lại.
- Bán cả hai: nhiều quán chạy song song để phủ khẩu vị, nhưng phải quản hai nồi và hai luồng nguyên liệu — chỉ nên làm khi đã quen vận hành.
Về lời lãi: mỗi tô phở bò thường lời tuyệt đối cao hơn, nhưng phở gà lại thắng ở vòng quay nhanh và giá vốn thấp. Quán mới, vốn mỏng thường bắt đầu từ phở gà hoặc một nồi bò gọn rồi mở rộng khi đã có khách quen.
Những khoản hay bị tính thiếu khi mở quán phở
- Nồi và bếp công suất lớn. Ninh xương cần nồi lớn và bếp khoẻ chạy nhiều giờ — nhiều người tính thiếu khoản này rồi phải mua vội, đắt hơn.
- Hao hụt giai đoạn canh vị. Vài ngày đầu nêm nếm chưa quen dễ đổ bỏ cả nồi — nên trừ hao trước trong vốn dự phòng.
- Vốn dự phòng vận hành. Tháng đầu ít khách là bình thường; không có 1–2 tháng vốn đệm là đuối ngay dù phở ngon.
- Chi phí trữ đông. Tủ đông chạy liên tục tốn điện — nhưng đây là khoản đáng, vì nó cho phép nhập sỉ và giữ giá vốn ổn định.

Checklist chuẩn bị trước khi mở quán phở
- Chốt mặt bằng và tính đủ cọc cộng 3 tháng thuê đầu.
- Lập bảng dự toán từng khoản như trên, cộng thêm 15% phát sinh.
- Quyết phở bò hay phở gà (hay cả hai) và định lượng chuẩn mỗi tô.
- Chốt nguồn xương – thịt bò nhập sỉ, xin bảng giá để tính giá vốn nồi nước dùng.
- Đầu tư nồi ninh, bếp công suất và tủ đông trữ hàng.
- Hoàn tất đăng ký hộ kinh doanh và giấy an toàn thực phẩm.
- Nấu thử và canh vị 2–3 ngày trước khai trương để chốt công thức và định lượng.
Chốt nguồn xương – thịt bò trước khi mở quán phở
Nồi nước dùng chỉ ổn định khi nguồn hàng ổn định. Kho Lạnh Dĩ An báo giá sỉ theo bậc số lượng cho xương ống, bắp, nạm, gầu và thịt bò tái — xem bảng giá sỉ và chọn hàng trong danh mục thịt bò, trâu, rồi gọi hotline để được tư vấn cơ cấu hàng theo lượng khách của quán. Giao trong ngày ở nội thành TP.HCM, Bình Dương và Biên Hoà.
Câu hỏi thường gặp
Mở quán phở cần bao nhiêu vốn?
Quán phở nhỏ 20–30 chỗ thuê mặt bằng thường cần 130–260 triệu đồng để mở cửa và trụ 1–2 tháng đầu. Quán vỉa hè hoặc xe đẩy nhẹ hơn nhiều, khoảng 40–80 triệu, nhưng vẫn phải đầu tư nồi ninh và tủ đông trữ xương – thịt bò.
Nên lấy xương và thịt bò ở đâu cho ổn giá?
Nên nhập sỉ đông lạnh thay vì mua chợ mỗi sáng: hàng cấp đông giữ được lâu, giá chốt theo bậc số lượng nên tính trước được giá vốn nồi nước dùng. Kho Lạnh Dĩ An cung cấp xương ống, bắp, nạm, gầu và thịt bò tái, giao trong ngày khu TP.HCM – Bình Dương.
Mở quán phở bò hay phở gà lời hơn?
Mỗi tô phở bò thường lời tuyệt đối cao hơn vì giá bán cao, nhưng giá vốn và độ khó nấu cũng nhỉnh hơn. Phở gà giá vốn nhẹ, nồi dễ nấu, hợp quán vốn mỏng và cần vòng quay nhanh. Quán mới vốn ít thường bắt đầu từ phở gà hoặc một nồi bò gọn.
Giá vốn một tô phở bò khoảng bao nhiêu?
Tham khảo khoảng 18.000–26.000đ mỗi tô phở bò tái nạm tính theo giá nhập sỉ đông lạnh, tuỳ định lượng và giá nguyên liệu. Bán 45.000–65.000đ là mức phổ biến giữ được lãi và còn dư địa khi giá tăng.
Mở quán phở có cần giấy phép kinh doanh không?
Có. Quán phở cần đăng ký hộ kinh doanh và giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Thủ tục và chi phí cụ thể xem tại quán ăn có cần giấy phép không.